Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Shed
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Shed
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Shed
Dạng gốc
(base form)
Shed
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Shed
out
Di chuyển (những con cừu đã sinh con) đến đồng cỏ tốt hơn
Cụm từ khác
(phrase)
she shed
Đồng nghĩa với woman cave
shed tears
Rơi lệ
garden shed
Nhà kho trong vườn
shed light on
Làm sáng tỏ
shed blood
Đổ máu
air shed
Nguồn cung cấp không khí của một khu vực
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Shed
Shed
d
Một họ từ tiếng Anh trung cổ
danh từ riêng
shed
ding
Sự rụng, sự lột
danh từ, động từ
C1
Shed
ar
Tên truyền thống của ngôi sao Alpha Cassiopeiae; ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Cassiopeia
danh từ riêng
shed
ful
Nhiều như một nhà kho có thể chứa
danh từ
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掉
diào
Rụng
Tiếng Tây Ban Nha
rancho
giống đực
Lán, nhà kho
derramar
Đổ, làm rơi, chảy
mudar
giống đực
Lột xác
AI
1
Họ Shed
1
Họ Shed
1
Họ Shed