Dịch

Settle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Settledanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and civil parish in North Yorkshire, England, previously in Craven district (OS grid ref SD816640).
  2. Họ người Anh có nguồn gốc từ địa danhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.

AI