Dịch

Server

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Serverdanh từ riêngA surname originating as an occupation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ServerDạng gốc (base form)
  2. ServersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

web serverdanh từPhần mềm máy chủ web
server farmdanh từCụm máy chủ
streaming serverdanh từMáy chủ web chuyên dụng được thiết kế để cung cấp nội dung đa phương tiện cho người dùng qua Internet
eye-serverdanh từĐồng nghĩa với eyeservant
pie serverdanh từLát bánh
server-sidetính từXảy ra trên máy chủ (máy từ xa) chứ không phải trên máy khách (máy cục bộ)
wine serverdanh từĐồng nghĩa với sommelier
cake serverdanh từĐồng nghĩa với cake slice

AI