Server
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Serverdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ServerDạng gốc (base form)
- ServersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| web serverdanh từ | danh từ | Phần mềm máy chủ web |
| server farmdanh từ | danh từ | Cụm máy chủ |
| streaming serverdanh từ | danh từ | Máy chủ web chuyên dụng được thiết kế để cung cấp nội dung đa phương tiện cho người dùng qua Internet |
| eye-serverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eyeservant |
| pie serverdanh từ | danh từ | Lát bánh |
| server-sidetính từ | tính từ | Xảy ra trên máy chủ (máy từ xa) chứ không phải trên máy khách (máy cục bộ) |
| wine serverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sommelier |
| cake serverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cake slice |
Họ từ (word family)
cùng gốc ServerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung