Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye-server
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eyeservant
danh từ
Synonym of eyeservant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eye-server
Dạng gốc
(base form)
eye-server
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eyeservant
AI
1
Đồng nghĩa với eyeservant
1
Đồng nghĩa với eyeservant
1
Đồng nghĩa với eyeservant