Select
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút lựa chọn, nút chọndanh từA button (of a joystick, joypad or similar device) that, when pressed, activates any of certain predefined functions that usually, but not always, involve selecting something out of a list of items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SelectDạng gốc (base form)
- SelectsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)self-selectĐưa ra sự lựa chọn cho chính mìnhhand-selectĐồng nghĩa với handpickselect agentMầm bệnh hoặc chất độc sinh học đã được công bố là có khả năng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe và sự an toàn của cộng đồngoption-selectHành động (hoặc một chuỗi hành động), khi được thực hiện, sẽ tự động chọn kết quả ưu tiên trong số một số kết quả có thể xảy ra, tùy thuộc vào hành động của các tác nhân khácselect meetingCuộc họp Quaker của các bộ trưởng và người lớn tuổiselect committeeỦy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển
Họ từ (word family)
cùng gốc SelectNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha