Search
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SearchDạng gốc (base form)
- SearchesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SearchforKiếm, sưu tầm, tìm, tìm kiếm, tầm nã
- SearchoutTìm tòi; tìm thấy
- SearchupCó được cái gì đó, đặc biệt là thông tin, về (cái gì đó) từ một nguồn (đặc biệt là các nguồn điện tử)
Cụm từ khác (phrase)search partyNhóm người đang tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó bị mấtin search ofĐể tìm kiếmsearch engineCông cụ tìm kiếmsearch warrantLệnh khám xétsearch and rescueNỗ lực để cứu những người không biết chính xác vị trí của mình khỏi những tình huống nguy hiểmsearch historyBản ghi các truy vấn của một người đối với công cụ tìm kiếm