Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sao Thổdanh từ riêngThe sixth planet of the solar system, known for its large rings, and until recent times the furthest known; represented in astronomy and astrology by ♄.
- Thần sinh sản và nông nghiệp, tương đương với Cronos của Hy Lạpdanh từ riêngThe god of fertility and agriculture, equivalent to the Greek Cronos.
- Thương hiệu xe hơi cũ của GM (1985–2010)danh từ riêngA former brand of car by GM (1985–2010).
- Chiếc xe thuộc thương hiệu Saturn trước đây của GMdanh từkhông đếm được (uncountable)A car of the former Saturn brand by GM.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saturn Vdanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Rhea (mặt trăng của sao Thổ) |
| sub-Saturndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với super-Neptune |
| Saturn peachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flat peach |
| proto-Saturndanh từ riêng | danh từ riêng | Hành tinh Sao Thổ ở giai đoạn đầu |
| Saturn returndanh từ | danh từ | Quá cảnh trong đó Sao Thổ quay trở lại vị trí mà nó chiếm giữ vào thời điểm một người được sinh ra, xảy ra lần đầu tiên từ 27 đến 30 tuổi và được cho là thời điểm của sự thay đổi, thử thách và trưởng thành |
| salt of Saturndanh từ | danh từ | Đường chì |
| sugar of Saturndanh từ | danh từ | Đường chì |
| orbit saturn | Quay quanh sao Thổ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sable (màu đen)
- không đếm được (uncountable)Sable (màu đen), trong thông lệ thời hậu trung cổ là đốt cồn thuốc trong vòng tay của những người và địa điểm có chủ quyền nhất định như các hành tinhSable (black), in the postmedieval practice of blazoning the tinctures in the arms of certain sovereign people and places as planets.
Họ từ (word family)
cùng gốc Saturn- saturnaliaNgày hội thần Xa-tuyadanh từ
- saturnalLiên quan đến vị thần La Mã cổ đại Sao Thổ hoặc tới thực thể hành tinh tương ứng trong chiêm tinh họctính từ
- SaturniaThị trấn spa ở Tuscany, miền trung bắc nước Ý, đã có người ở từ thời cổ đạidanh từ riêng
- saturnicChứa chì hoặc bị ngộ độc chì (saturnia)tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổSætern
- từ tiếng LatinhSāturnus
- từ Etruscan𐌔𐌀𐌕𐌓𐌄satre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- no-haggle no-dent .
- ? . ?
- ?