Saturno
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/saˈtuɾno/
Nghĩa chính
- Sao Thổdanh từ riêngSaturn
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hành tinh đó tên là Sao Thổ
- .Hành tinh yêu thích của tôi không phải là Sao Thổ mà là Haumea
- .Nhiều mặt trăng quay quanh Sao Thổ