Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sub-Saturn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với super-Neptune
danh từ
Synonym of super-Neptune.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sub-Saturn
Dạng gốc
(base form)
sub-Saturn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
super-Neptune
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
Saturn
AI
1
Đồng nghĩa với super-Neptune
1
Đồng nghĩa với super-Neptune
1
Đồng nghĩa với super-Neptune