super-Neptune
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngoại hành tinh có khối lượng lớn hơn Sao Hải Vương (khoảng 17 M_E) nhưng có khối lượng nhỏ hơn Sao Thổ (khoảng 95 M_E)danh từAn exoplanet with more mass than Neptune (around 17 M_E) but with less mass than Saturn (around 95 M_E).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- super-NeptuneDạng gốc (base form)
- super-NeptunesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
super-Neptune