Dịch

super-Neptune

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngoại hành tinh có khối lượng lớn hơn Sao Hải Vương (khoảng 17 M_E) nhưng có khối lượng nhỏ hơn Sao Thổ (khoảng 95 M_E)danh từAn exoplanet with more mass than Neptune (around 17 M_E) but with less mass than Saturn (around 95 M_E).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. super-NeptuneDạng gốc (base form)
  2. super-NeptunesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

super-Neptune

AI