Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Santi
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
æ
n
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A male or female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Santi
Santi
ago
Ellipsis của Santiago del Estero: một thành phố ở Argentina.
danh từ riêng
Santi
no
Tên nam
danh từ riêng
Santi
ni
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
santi
m
Đơn vị tiền tệ của Latvia. 100 santim bằng một lat
danh từ
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
After
the
move
,
Santi
spent
the
rest
of
the
week
cleaning
and
finding
new
places
for
all
his
belongings
and
equipment
.
AI
1
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Latin
1
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Latin
1
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Latin