Dịch

Santini

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SantiniDạng gốc (base form)
  2. SantinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝSantini

AI