Nghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- Ellipsis của Santiago del Estero: một thành phố ở Argentina.danh từ riêngEllipsis of Santiago del Estero: a city in Argentina.
- Ellipsis của Santiago del Estero: một tỉnh của Argentina, bao quanh thành phố.danh từ riêngEllipsis of Santiago del Estero: a province of Argentina, surrounding the city.
- Đô thị thuộc Rio Grande do Sul, Brazildanh từ riêngA municipality of Rio Grande do Sul, Brazil.
- Thủ đô của Chiledanh từ riêngThe capital city of Chile.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santiago de Chiledanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Santiago: thủ đô của Chi-lê |
| Santo Santiagodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Sarrat, Ilocos Norte, Philippines |
| Santiago shelldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pilgrim's shell |
| Santiago de Cubadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố lớn thứ hai ở Cuba và là thủ phủ của tỉnh Santiago de Cuba |
| Santiago Metropolitan Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ở Chile |
| Morona-Santiagodanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Ecuador |
| Morona Santiagodanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Ecuador |
| Santiago Nonualcodanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |
37 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 37
Xã của Santiago
- Xã của Santiago, Chile, nằm ở trung tâm thành phố.A commune of Santiago, Chile, in the center of the city.
Họ từ (word family)
cùng gốc SantiagoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 12 1541 , , ; […]
- .
- .