Nghĩa chính
- Thành phố, quận lỵ của Quận San Diego, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of San Diego County, California, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Duval, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Duval County, Texas, United States.
- Các địa điểm khác cũng được đặt theo tên của Saint Diegodanh từ riêngAny of several other places also named after Saint Diego.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Diego Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: San Diego |
| San Diego Zone Idanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tayabas, Quezon, Philippines |
| San Diego Zone IIdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tayabas, Quezon, Philippines |
| San Diego Zone IIIdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tayabas, Quezon, Philippines |
| Rancho San Diegodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ |
| San Diego Zone IVdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tayabas, Quezon, Philippines |
| San Diego-Tijuanadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng đô thị quốc tế tập trung vào các thành phố San Diego, California và Tijuana, Baja California, bao gồm các quận và đô thị Rosarito Beach, San Diego, Tecate và Tijuana |
| San Diego Country Estatesdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSan Diego
Ví dụ
- “ ,” “ !” , “ ” “ .” “ , .”
- .
- .