Dịch

Santa

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ông già Nô endanh từ riêngEllipsis of Santa Claus.
  2. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Italian.
  3. Đô thị Santadanh từ riêngA municipality of Ilocos Sur, Philippines.
  4. Người hóa trang ông già Noeldanh từAn instance of someone dressed up as Santa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SantaDạng gốc (base form)
  2. SantasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Santa hatdanh từMũ ông già Noel
secret Santadanh từTrò tặng quà bí mật
Santa Barbaradanh từ riêngCác thành phố
Santa suitdanh từBộ đồ ông già Noel
Santa Mariadanh từ riêngThành phố ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ
Santa Annadanh từ riêngThị trấn ở Quận DeWitt, Illinois
Mrs. Santadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus
Bread Santadanh từ riêngPeter Kropotkin, một triết gia chính trị cộng sản vô chính phủ nổi tiếng người Nga

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình tượng ông già Noel
  1. An instance of any likeness of Santa.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaSanta“saint”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .
  • . .
  • .

AI