Dịch

Santa Barbara

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành phốdanh từ riêngAny of several cities.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Santa Barbara County, California, United States.
  3. Hòn đảo của Quận Santa Barbara, California, ngoài khơi, một trong những Quần đảo Channeldanh từ riêngAn island of Santa Barbara County, California, off the coast, one of the Channel Islands.

Cụm từ (phrase)

Santa Barbara Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Santa Barbara
Santa Barbara shelled slugdanh từĐồng nghĩa với slug snail
Santa Barbarandanh từNgười đến từ hoặc cư trú tại Santa Barbara, California
Sta. Barbaradanh từ riêngViết tắt của Santa Barbara
Santa Barbara ChannelChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSanta Bárbara“Saint Barbara”

Ví dụ

  • : , , , , , .
  • 1969, , , , .

AI