Dịch

Sales

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Salesdanh từ riêngA surname from Catalan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SalesDạng gốc (base form)
  2. SalesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in the salescụm giới từVào thời điểm nhiều cửa hàng đang tổ chức bán hàng
sales taxdanh từThuế địa phương hoặc tiểu bang được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên giá bán hàng hóa hoặc dịch vụ mà khách hàng phải trả và người bán thu cho chính quyền địa phương hoặc tiểu bang
sales floordanh từMột phần của doanh nghiệp dành cho các hoạt động bán lẻ, chẳng hạn như phòng trưng bày hoặc khu vực bán hàng của cửa hàng hoặc cửa hàng bách hóa, thường do nhân viên bán hàng quản lý và công chúng có thể tự do tiếp cận hàng hóa được trưng bày
sales assistantdanh từNhân viên bán hàng
sales teamdanh từĐội ngũ nhân viên bán hàng
sales representativedanh từĐại diện bán hàng
sales pitchdanh từBài thuyết trình chào hàng
sales associatedanh từNhân viên của một công ty có nhiệm vụ chính là bán sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Catalansales

Ví dụ

  • ?

AI