Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salesforce
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đội ngũ bán hàng, lực lượng kinh doanh
danh từ
A team of salespeople.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salesforce
Dạng gốc
(base form)
salesforce
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sales
+
force
AI
1
Đội ngũ bán hàng
1
Đội ngũ bán hàng
1
Đội ngũ bán hàng