Nghĩa chính
- Một phần của doanh nghiệp dành cho các hoạt động bán lẻ, chẳng hạn như phòng trưng bày hoặc khu vực bán hàng của cửa hàng hoặc cửa hàng bách hóa, thường do nhân viên bán hàng quản lý và công chúng có thể tự do tiếp cận hàng hóa được trưng bàydanh từThe part of a business devoted to retail activities, such as a showroom or selling area of a shop or department store, usually manned by sales staff and having free public access with goods on display.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sales floorDạng gốc (base form)
- sales floorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 3,000-square-foot , , , .
- .
- .