Dịch

Sage

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ biệt danh đódanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the nickname.
  2. Tên nam từ tiếng Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from English.
  3. Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from English.
  4. Một trong ba vị thần của Thần Sừng trong Wicca, đại diện cho một người đàn ông, già hơn một người cha trung niên và một bậc thầy trẻ trungdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of the triune gods of the Horned God in Wicca, representing a man, older than a middle-aged Father and boyish Master

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SageDạng gốc (base form)
  2. SagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sage teadanh từTrà xô thơm
sage honeydanh từLoại mật ong đơn hoa được tạo ra bởi ong mật từ mật hoa của cây xô thơm trắng
sage grousedanh từLoài gà gô lớn ở phía tây Bắc Mỹ có bộ lông lốm đốm màu xám, đen và màu da bò (Centrocercus urophasianus) ăn chồi của cây ngải đắng
mountain sagedanh từSalvia regla, một loại cây bụi lâu năm rụng lá ở Mỹ
sage hendanh từGà gô hiền triết, đặc biệt là con cái
red sagedanh từĐồng nghĩa với danshen
bee sagedanh từĐồng nghĩa với white sage
rose sagedanh từLoại cây xô thơm có lá bắc màu hồng sặc sỡ và hoa màu tím có nguồn gốc từ vùng núi sa mạc ở miền nam California, Arizona và Nevada, Salvia pachyphylla

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Khu phố dọc theo đường Trout Lake
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố dọc theo đường Trout Lake, thành phố North Bay, Ontario, Canada.A neighbourhood along Trout Lake Road, city of North Bay, Ontario, Canada.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; , , . , . “ ?” .
  • , , , , , .
  • , .

AI