salvia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsalbja/nguồn
Nghĩa chính
- Hiền nhândanh từsage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salviaDạng gốc (base form)
- salviasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salvia blancadanh từ | danh từ | Lepechinia salviae, một cây xô thơm |
| salvia de jardín | Cây xô thơm Hy Lạp (Salvia fruticosa) | |
| salvia real de México | Cây-quả cam | |
| salvia sijadanh từ | danh từ | Lippia albachưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh