Dịch

sage hen

danh từ (noun)
US/ˈseɪdʒ ˈhɪn/

Nghĩa chính

  1. Gà gô hiền triết, đặc biệt là con cáidanh từThe sage grouse, especially the female.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sage henDạng gốc (base form)
  2. sage hensSố nhiều (plural)

AI