Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sage hen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
dʒ
ˈ
h
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Gà gô hiền triết, đặc biệt là con cái
danh từ
The sage grouse, especially the female.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sage hen
Dạng gốc
(base form)
sage hen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gà gô hiền triết
1
Gà gô hiền triết
1
Gà gô hiền triết