Dịch

sage tea

danh từ (noun)
US/ˈseɪdʒ ˈti/

Nghĩa chính

  1. Trà xô thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An herbal infusion made by steeping the leaves of the common sage plant, Salvia officinalis, in hot water, sometimes used as a stimulant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sage teaDạng gốc (base form)
  2. sage teasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi đang uống trà xô thơm.
  • .Trà xô thơm có tác dụng làm dịu.

AI