Saddle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu phụ thuộc khu vực Proper Pudong, barangay Pudong, Kapangan, Benguet, Philippines.danh từ riêngA sub-sitio in the sitio of Proper Pudong, barangay of Pudong, Kapangan, Benguet, Philippines.
Cụm động từ (phrasal verb)
- SaddleupĐặt và buộc yên ngựa để chuẩn bị cưỡi
- SaddlewithGánh nặng, như một trách nhiệm hoặc trách nhiệm pháp lý
Cụm từ khác (phrase)in the saddleNgồi trên yên ngựasaddle bumĐồng nghĩa với saddle trampsaddle barMột trong những thanh sắt nhỏ dùng để cố định các tấm chì của cửa sổ lắp kínhsaddle-bumĐồng nghĩa với saddle trampsaddle bowPhần trước của yên được uốn cong lên giống như cánh cung của cung thủsaddle padTấm đệm đặt dưới yên ngựa, giống như một tấm chăn yên ngựa nhưng dày hơn
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc SaddleVí dụ
- , , , . , , , , , .