endosar
động từ (verb)
/endoˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Gánh nặng (gánh nặng, gánh nặng)động từto saddle (burden, encumber)
- Xác nhận (ký một công cụ chuyển nhượng)động từto endorse (sign a negotiable instrument)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể endosarDanh động từ endosandoPhân từ endosado
| Presente | |
|---|---|
| yo | endoso |
| tú | endosas |
| él/ella/Ud. | endosa |
| nosotros | endosamos |
| vosotros | endosáis |
| ellos/Uds. | endosan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh