Nghĩa chính
- Ngồi trên yên ngựacụm giới từSynonym of in control.
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: ngồi trong hoặc trên yên ngựa, xe mô tô hoặc xe đạpcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: sitting in or on the saddle of a horse or of a motorcycle or bicycle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back in the saddlecụm từ | cụm từ | Trở lại trạng thái hoạt động bình thường, khỏe mạnh, như sau một sự gián đoạn hoặc thất bại |
| tall in the saddletính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Áp đặt, ấn tượng; kiên quyết; nam tính |
| ride tall in the saddleđộng từ | động từ | Cưỡi ngựa một cách cương nghị, uy nghiêm |
Ví dụ
- .
- .
- .