Nghĩa chính
- Kính hiển vi điện tử truyền qua quétdanh từđếm được (countable)Acronym of scanning transmission electron microscope.
- Khoa học công nghệ kỹ thuật và toán họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of science, technology, engineering, (and) mathematics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- STEMDạng gốc (base form)
- STEMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stem celldanh từ | danh từ | Tế bào gốc |
| brain stemdanh từ | danh từ | Cuống não, thân não |
| u-stemdanh từ | danh từ | Từ, đặc biệt là một danh từ trong ngôn ngữ học Ấn-Âu, có gốc kết thúc bằng /u/ |
| i-stemdanh từ | danh từ | Từ, đặc biệt là một danh từ trong ngôn ngữ học Ấn-Âu, có gốc kết thúc bằng /i/ |
| a-stemdanh từ | danh từ | Từ, đặc biệt là một danh từ trong ngôn ngữ học Ấn-Âu, có gốc kết thúc bằng /a/ |
| o-stemdanh từ | danh từ | Từ, đặc biệt là một danh từ trong ngôn ngữ học Ấn-Âu, có gốc kết thúc bằng /o/ |
| Die Stemdanh từ riêng | danh từ riêng | Lời kêu gọi của Nam Phi |
| wire stemdanh từ | danh từ | Bệnh ở bắp cải, súp lơ và các cây liên quan do nấm Rhizoctonia solani gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc STEMNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , , , .
- 7 , , .