Dịch

talo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtalo/

Nghĩa chính

  1. Thân, trụcdanh từstem, shaft

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taloDạng gốc (base form)
  2. talosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI