Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtalo/
Nghĩa chính
1
Thân, trục
danh từ
stem, shaft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talo
Dạng gốc
(base form)
talo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stem
Thân cây, cuống
Họ từ
(word family)
cùng gốc
talo
talo
nario
Sổ séc hoặc tập sách nhỏ khác có phần có thể xé ra để lại cuống
danh từ
C2
talo
pe
Quả bóng
danh từ
talo
sa
talose
chưa dịch
danh từ
talo
nera
Miếng đệm gót chân
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Thân
1
Thân
1
Thân