Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talope
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈlope/
Nghĩa chính
1
Quả bóng
danh từ
ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talope
Dạng gốc
(base form)
talope
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
团
tuán
Viên, quả bóng
球
qiú
Quả bóng, trái bóng
Tiếng Anh
ball
Hình cầu, khối cầu, vật hình tròn
AI
1
Quả bóng
1
Quả bóng
1
Quả bóng