talonario
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sổ séc hoặc tập sách nhỏ khác có phần có thể xé ra để lại cuốngdanh từcheckbook or other booklet with part that can be torn off leaving a stub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talonarioDạng gốc (base form)
- talonariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar de talonariođộng từ | động từ | Bỏ ra rất nhiều tiền; phải trả số tiền lớn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)