Dịch

SOS

danh từ (noun)cụm từ (phrase)
UK/ˌɛs.əʊˈɛs/US/ˌɛs.oʊˈɛs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tín hiệu cấp cứudanh từThe conventional Morse code call made by a ship in distress.
  2. Viết tắt của Secretary of Statedanh từInitialism of Secretary of State.
  3. Viết tắt của special order saledanh từInitialism of special order sale.
  4. Viết tắt của slip on show: lời cảnh báo cho người phụ nữ rằng đồ lót cô ấy đang mặc có thể bị nhìn thấycụm từInitialism of slip on show: a warning to a woman that the underwear she has on can be seen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. SOSDạng gốc (base form)
  2. SOSesSố nhiều (plural)
  3. SOS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cụm từ (phrase) 1
Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi lần lượt đặt chữ S và chữ O trên một lưới
  1. không đếm được (uncountable)Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi lần lượt đặt chữ S và chữ O trên một lưới, thu thập điểm bằng cách tạo chuỗi "SOS"A children's game in which players take turns to place S's and O's on a grid, collecting points by creating an "SOS" sequence.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • "" .

AI