Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tín hiệu cấp cứudanh từThe conventional Morse code call made by a ship in distress.
- Viết tắt của Secretary of Statedanh từInitialism of Secretary of State.
- Viết tắt của special order saledanh từInitialism of special order sale.
- Viết tắt của slip on show: lời cảnh báo cho người phụ nữ rằng đồ lót cô ấy đang mặc có thể bị nhìn thấycụm từInitialism of slip on show: a warning to a woman that the underwear she has on can be seen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- SOSDạng gốc (base form)
- SOSesSố nhiều (plural)
- SOS's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cụm từ (phrase) 1
Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi lần lượt đặt chữ S và chữ O trên một lưới
- không đếm được (uncountable)Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi lần lượt đặt chữ S và chữ O trên một lưới, thu thập điểm bằng cách tạo chuỗi "SOS"A children's game in which players take turns to place S's and O's on a grid, collecting points by creating an "SOS" sequence.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- "" .