Dịch

pan-pan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi vô tuyến chỉ ra một trường hợp khẩn cấp nhỏ cần được hỗ trợ hoặc ưu tiên xử lý nhưng không gây nguy hiểm cho sự an toàn của tàu hoặc những người trên tàudanh từkhông đếm được (uncountable)A radio call indicating a minor emergency requiring some assistance, or priority in handling, but not endangering the safety of the vessel or those aboard.
  2. Gái mại dâm Nhật Bản phục vụ lính Mỹ thời hậu Thế chiến thứ hai đã chiếm đóng Nhật Bảndanh từA Japanese prostitute who catered to American GIs in post-WWII occupied Japan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ( ) , , ( ).
  • , " " ' .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Pháppanne“breakdown”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhậtパンパンpanpan

AI