Nghĩa chính
- Tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứudanh từAn international distress signal used by shipping and aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápm'aider
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ." " . ."Lạ thật, cô ấy vẫn chưa phát tín hiệu cấp cứu.
- , , .Mới hôm nọ trong một vụ tai nạn đường sắt, vì không kịp phát tín hiệu cấp cứu, nhiều người đã thiệt mạng.
- "" , " m'aider."Tín hiệu khẩn cấp "Mayday" bắt nguồn từ câu tiếng Pháp "Venez m'aider.