Dịch

mayday

B2danh từ (noun)
US/ˈmeɪ̯deɪ̯/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tín hiệu báo nguy của tàu biển hoặc máy bay; tín hiệu cấp cứudanh từAn international distress signal used by shipping and aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maydayDạng gốc (base form)
  2. maydaysSố nhiều (plural)
  3. MaydaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápm'aider

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ." " . ."Lạ thật, cô ấy vẫn chưa phát tín hiệu cấp cứu.
  • , , .Mới hôm nọ trong một vụ tai nạn đường sắt, vì không kịp phát tín hiệu cấp cứu, nhiều người đã thiệt mạng.
  • "" , " m'aider."Tín hiệu khẩn cấp "Mayday" bắt nguồn từ câu tiếng Pháp "Venez m'aider.

AI