Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộc dánh nhaudanh từInitialism of terms of service.
- Viết tắt của thoracic outlet syndromedanh từInitialism of thoracic outlet syndrome.
- Viết tắt của taken on strengthcụm từInitialism of taken on strength.
- Viết tắt của the old series hoặc the original seriesdanh từ riêngInitialism of the old series or the original series.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TOSDạng gốc (base form)
- TOSsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Báo cáo vi phạm điều khoản dịch vụ
- To report another user for a real or imagined terms of service violation.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc TOSVí dụ
- , ! ! —, , , !Nếu bạn muốn tham gia cuộc bạo loạn này, chúng tôi rất khuyến khích! Bạn sẽ không phải lo bị báo cáo vi phạm hay tố cáo vì sẽ không có Hướng dẫn viên nào trực tuyến! Vì vậy hãy làm bất cứ điều gì bạn muốn—punt, scroll, tos, cứ biến AOL thành chiến trường đi!