Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SOCMINT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của social media intelligence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of social media intelligence.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
INT
SIGINT
HUMINT
Nguồn gốc
(etymology)
social media
+
intelligence
AI
1
Viết tắt của social media intelligence
1
Viết tắt của social media intelligence
1
Viết tắt của social media intelligence