int
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)từ viết tắt (contraction)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dạng rút gọn của intermediatetính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of intermediate.
- Dạng rút gọn của integerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of integer.
- Cố tình chết, phá gameđộng từnội động từ (intransitive)To die intentionally in a match by having oneself slain by enemy characters or structures so as to give resources to the opposing team
- Dạng rút gọn của is nottừ viết tắtis not; isn't
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Dạng rút gọn của international
- không so sánh (not comparable)Clipping of international.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , . .Xin lỗi mọi người, tôi chơi ẩu quá. Tôi tưởng mình có thể hạ gục đối thủ rồi tẩu thoát.
- ?Sao mày lại sang phá đường của tao thế?
- , .Mỗi lần gặp lại hắn, tôi sẽ sẵn sàng phá cho hắn thua.