SI
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Sidanh từ riêngInternational System of Units
- Viện Smithsoniandanh từ riêngInitialism of Smithsonian Institution.
- Tính toàn vẹn tín hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of signal integrity.
- Khớp cùng-chậutính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of sacroiliac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SIDạng gốc (base form)
- SIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Si.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Sirach |
| SI unitdanh từ | danh từ | Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế |
| a-Sidanh từ | danh từ | Viết tắt của amorphous silicon |
| SI jointdanh từ | danh từ | Viết tắt của sacroiliac joint |
| SI prefixdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với metric prefix |
| si liaothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với die liao |
| si quisdanh từ | danh từ | Thông báo của ứng viên cho chức thánh về ý định điều tra xem liệu có bất kỳ trở ngại nào có thể bị cáo buộc chống lại anh ta hay không |
| Nakhon Si Thammaratdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Thái Lan |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 14
Tạp chí Thể thao Minh họa
- Initialism of Sports Illustrated.
Họ từ (word family)
cùng gốc SINguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápSI“Système international d'unités”
Ví dụ
- . /.
- .
- . Ω.