Dịch

SI

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Sidanh từ riêngInternational System of Units
  2. Viện Smithsoniandanh từ riêngInitialism of Smithsonian Institution.
  3. Tính toàn vẹn tín hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of signal integrity.
  4. Khớp cùng-chậutính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of sacroiliac.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SIDạng gốc (base form)
  2. SIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Si.danh từ riêngViết tắt của Sirach
SI unitdanh từCác đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế
a-Sidanh từViết tắt của amorphous silicon
SI jointdanh từViết tắt của sacroiliac joint
SI prefixdanh từĐồng nghĩa với metric prefix
si liaothán từĐồng nghĩa với die liao
si quisdanh từThông báo của ứng viên cho chức thánh về ý định điều tra xem liệu có bất kỳ trở ngại nào có thể bị cáo buộc chống lại anh ta hay không
Nakhon Si Thammaratdanh từ riêngTỉnh của Thái Lan

15 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 14
Tạp chí Thể thao Minh họa
  1. Initialism of Sports Illustrated.

Họ từ (word family)

cùng gốc SI

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápSI“Système international d'unités”

Ví dụ

  • . /.
  • .
  • . Ω.

AI