Dịch

si quis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông báo của ứng viên cho chức thánh về ý định điều tra xem liệu có bất kỳ trở ngại nào có thể bị cáo buộc chống lại anh ta hay khôngdanh từA notification by a candidate for Holy Orders of his intention to enquire whether any impediment may be alleged against him.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. si quisDạng gốc (base form)
  2. si quisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsiquis“if anyone”

AI