Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
si liao
thán từ
(interjection)
/ˈ
s
iː
˦˨ ˌ
l
j
aʊ
˦˨/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với die liao
thán từ
Synonym of die liao.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
die liao
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
死了
sí liáu
AI
1
Đồng nghĩa với die liao
1
Đồng nghĩa với die liao
1
Đồng nghĩa với die liao