Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
SI unit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
j
u
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế
danh từ
Any unit of the International System of Units.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SI unit
Dạng gốc
(base form)
SI unit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
SI
unit
for
electric
charge
is
the
coulomb
.
The
meter
per
second
is
the
SI
unit
for
velocity
.
Its
symbol
is
m
/
s
.
Ampere
per
meter
is
the
SI
unit
of
magnetic
field
strength
.
Its
symbol
is
A
/
m
.
AI
1
Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế
1
Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế
1
Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế