Dịch

SI unit

danh từ (noun)
US/ˈsi ˈjunət/

Nghĩa chính

  1. Các đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tếdanh từAny unit of the International System of Units.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SI unitDạng gốc (base form)
  2. SI unitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • . /.
  • . /.

AI