Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a-Si
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của amorphous silicon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of amorphous silicon.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
A-side
danh từ
danh từ
Mặt của băng cassette hoặc bản ghi chứa bài hát chính
A-site
danh từ
danh từ
Vị trí gắn kết với tRNA trong ribosome, được kích hoạt đầu tiên (trước vị trí P và vị trí E)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nc-Si
p-Si
AI
1
Viết tắt của amorphous silicon
1
Viết tắt của amorphous silicon
1
Viết tắt của amorphous silicon