Dịch

a-Si

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của amorphous silicondanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of amorphous silicon.

Cụm từ (phrase)

A-sidedanh từMặt của băng cassette hoặc bản ghi chứa bài hát chính
A-sitedanh từVị trí gắn kết với tRNA trong ribosome, được kích hoạt đầu tiên (trước vị trí P và vị trí E)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI