Nghĩa chính
- Mặt của băng cassette hoặc bản ghi chứa bài hát chínhdanh từThe side of a cassette tape or record that holds the primary track.
- Bài hát ở mặt A của băng hoặc đĩa hátdanh từThe track on the A-side of a tape or record.
- Bài hát đầu tiên trên đĩa đơn compactdanh từThe first track on a compact disc single.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- A-sideDạng gốc (base form)
- A-sidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| five-a-sidedanh từ | danh từ | Một biến thể của bóng đá được chơi trên sân nhỏ hơn và chỉ có năm cầu thủ trong một đội |
| double A-sidedanh từ | danh từ | Bản thu âm được phát hành dưới dạng đĩa đơn với một bài hát trong album ở mỗi mặt thay vì có mặt B |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha