Dịch

A-side

danh từ (noun)
/ˈeɪˌsaɪd/

Nghĩa chính

  1. Mặt của băng cassette hoặc bản ghi chứa bài hát chínhdanh từThe side of a cassette tape or record that holds the primary track.
  2. Bài hát ở mặt A của băng hoặc đĩa hátdanh từThe track on the A-side of a tape or record.
  3. Bài hát đầu tiên trên đĩa đơn compactdanh từThe first track on a compact disc single.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A-sideDạng gốc (base form)
  2. A-sidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

five-a-sidedanh từMột biến thể của bóng đá được chơi trên sân nhỏ hơn và chỉ có năm cầu thủ trong một đội
double A-sidedanh từBản thu âm được phát hành dưới dạng đĩa đơn với một bài hát trong album ở mỗi mặt thay vì có mặt B

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI