Dịch

SCANDAL

cụm từ (phrase)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động vật hình thành loài do phát triển ung thưcụm từAcronym of speciated by cancer development animals.
  2. Loài hình thành do ung thưdanh từEllipsis of SCANDAL taxon (“a species or taxon which speciated due to the SCANDAL process”).
  3. Cơ chế hình thành loài qua ung thưdanh từEllipsis of SCANDAL process (“the mechanism for speciation through cancer cells becoming independent of the originating creature, and living on”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SCANDALDạng gốc (base form)
  2. SCANDALsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Russian scandaldanh từĐồng nghĩa với Chinese whispers
scandal sheetdanh từTờ báo lá cải chứa những câu chuyện tầm phào và giật gân liên quan đặc biệt đến những người nổi tiếng
scandal-riddentính từBị thống trị hoặc bị cản trở bởi những vụ bê bối
scandal-plaguedtính từBị tổn hại (vấn đề) bởi nhiều tình huống gây tranh cãi (vụ bê bối)
avoid scandalTránh tai tiếng
scandal eruptsVụ bê bối bùng nổ
doping scandalBê bối doping
cause a scandalGây ra vụ bê bối

AI