SCANDAL
cụm từ (phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động vật hình thành loài do phát triển ung thưcụm từAcronym of speciated by cancer development animals.
- Loài hình thành do ung thưdanh từEllipsis of SCANDAL taxon (“a species or taxon which speciated due to the SCANDAL process”).
- Cơ chế hình thành loài qua ung thưdanh từEllipsis of SCANDAL process (“the mechanism for speciation through cancer cells becoming independent of the originating creature, and living on”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SCANDALDạng gốc (base form)
- SCANDALsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russian scandaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese whispers |
| scandal sheetdanh từ | danh từ | Tờ báo lá cải chứa những câu chuyện tầm phào và giật gân liên quan đặc biệt đến những người nổi tiếng |
| scandal-riddentính từ | tính từ | Bị thống trị hoặc bị cản trở bởi những vụ bê bối |
| scandal-plaguedtính từ | tính từ | Bị tổn hại (vấn đề) bởi nhiều tình huống gây tranh cãi (vụ bê bối) |
| avoid scandal | Tránh tai tiếng | |
| scandal erupts | Vụ bê bối bùng nổ | |
| doping scandal | Bê bối doping | |
| cause a scandal | Gây ra vụ bê bối |
Họ từ (word family)
cùng gốc SCANDALNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha