Dịch

Royal

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
  2. Tên nam từ tiếng Anh từ họdanh từ riêngA male given name from English from the surname
  3. Tên nam được đặt từ từ "hoàng gia"danh từ riêngA male given name from the word "royal".
  4. Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Reading, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected with Reading Football Club, as a fan, player, coach etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RoyalDạng gốc (base form)
  2. RoyalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

royal familydanh từHoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất
Royal Navydanh từ riêngHải quân hoàng gia
royal roaddanh từThủ tục dễ dàng hoặc đơn giản để đạt được mục tiêu; một thủ tục đòi hỏi ít nỗ lực
royal housedanh từĐồng nghĩa với royalty
royal paindanh từAi đó hoặc điều gì đó rất khó chịu
Port Royaldanh từ riêngThị trấn và thủ đô cũ của Jamaica
royal bluedanh từ, tính từMàu xanh đậm, tươi sáng
royal letterdanh từLá thư chính thức được gửi bởi một vị vua hoặc người có chủ quyền

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Là thành viên của trung đoàn bộ binh đầu tiên trong quân đội Anh
  1. A member of the first regiment of foot in the British army.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổryge“rye”

Ví dụ

  • - mother's . "". Natwick , .
  • ?
  • .

AI