Royal
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
- Tên nam từ tiếng Anh từ họdanh từ riêngA male given name from English from the surname
- Tên nam được đặt từ từ "hoàng gia"danh từ riêngA male given name from the word "royal".
- Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Reading, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected with Reading Football Club, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoyalDạng gốc (base form)
- RoyalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| royal familydanh từ | danh từ | Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất |
| Royal Navydanh từ riêng | danh từ riêng | Hải quân hoàng gia |
| royal roaddanh từ | danh từ | Thủ tục dễ dàng hoặc đơn giản để đạt được mục tiêu; một thủ tục đòi hỏi ít nỗ lực |
| royal housedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với royalty |
| royal paindanh từ | danh từ | Ai đó hoặc điều gì đó rất khó chịu |
| Port Royaldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và thủ đô cũ của Jamaica |
| royal bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh đậm, tươi sáng |
| royal letterdanh từ | danh từ | Lá thư chính thức được gửi bởi một vị vua hoặc người có chủ quyền |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Là thành viên của trung đoàn bộ binh đầu tiên trong quân đội Anh
- A member of the first regiment of foot in the British army.
Họ từ (word family)
cùng gốc RoyalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổryge“rye”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- - mother's . "". Natwick , .
- ?
- .