Rouge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu phố của Toronto, Ontario, Canadadanh từ riêngA neighbourhood of Toronto, Ontario, Canada.
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khmer Rougedanh từ riêng | danh từ riêng | Khơ-me Đỏ |
| Baton Rougedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố thủ phủ của tiểu bang Louisiana ở Hoa Kỳ và là trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Đông Baton Rouge |
| rouge-plantdanh từ | danh từ | Dâu máu (Rivina humilis) |
| rouge et noirdanh từ | danh từ | Trò chơi bài solitaire được chơi với hai bộ bài |
| East Baton Rouge Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Baton Rouge |
| West Baton Rouge Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Port Allen |
| wear rouge | Đánh phấn má hồng | |
| bête rouge | Loài nhện thuộc chi Trombidium |
Ví dụ
- .
- 1999.
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc RougeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápRouge