Dịch

bête rouge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài nhện thuộc chi Trombidiumdanh từA mite of the genus Trombidium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bête rougeDạng gốc (base form)
  2. bêtes rouges (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbête rouge

Ví dụ

  • ‘ bêtes , .’
  • bêtes .

AI