Roos
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref TA2930)danh từ riêngA village and civil parish in the East Riding of Yorkshire, England (OS grid ref TA2930).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roosa oildanh từ | danh từ | Dầu cỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc RoosVí dụ
- !