Roman Catholic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công giáo La Mãtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Catholic Church and Catholicism.
- Liên quan đến nghi thức Latinh, Giáo hội Latinh, hoặc Nghi thức La Mã của Giáo hội Công giáotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Latin rite, Latin Church, or Roman Rite of the Catholic Church.
- Người thuộc Giáo hội Công giáo La Mãdanh từA person who belongs to the Roman Catholic Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Roman CatholicDạng gốc (base form)
- Roman CatholicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roman Catholic Churchdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Catholic Church: người được lãnh đạo bởi Giáo hoàng La Mã |
| Roman Catholicismdanh từ riêng | danh từ riêng | Công giáo la mã |
Ví dụ
- .Ireland là một quốc gia Công giáo La Mã sùng đạo.
- .Lorenzo và Melissa đều theo Công giáo La Mã.
- .Ông ấy là một tín đồ Công giáo La Mã.