Dịch

Roman Catholicism

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Công giáo la mãdanh từ riêngThe beliefs or religion of Roman Catholics and their Roman Catholic Church.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . , , , .
  • , , , . , .

Nguồn gốc (etymology)

AI