Dịch

papalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với papismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of papism.
  2. Chế độ phân cấp; học thuyết về quyền lực tối cao của giáo hoàng trong các vấn đề thế tục cũng như tinh thầndanh từkhông đếm được (uncountable)Hierocracy; the doctrine of the pope’s supreme authority in temporal as well as spiritual affairs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI