papalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với papismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of papism.
- Chế độ phân cấp; học thuyết về quyền lực tối cao của giáo hoàng trong các vấn đề thế tục cũng như tinh thầndanh từkhông đếm được (uncountable)Hierocracy; the doctrine of the pope’s supreme authority in temporal as well as spiritual affairs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa